chân thành

chân thành

Cô ấy có một nụ cười chân thành khiến người đối diện cảm thấy ấm áp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thật, không giả dối: Biểu thị thái độ, tình cảm xuất phát từ đáy lòng, không sự giả tạo, tính toán hay vụ lợi.
    • Chân thật, thẳng thắn: Thể hiện sự ngay thẳng trong suy nghĩ hành động, nói ra điều mình nghĩ một cách trung thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi một cách rất chân thành. (Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi với tất cả sự thành thật từ trái tim.)
    • Tình bạn của họ được xây dựng trên sự chân thành tin tưởng. (Mối quan hệ bạn của họ dựa trên nền tảng sự thật thà lòng tin.)
    • ấy một nụ cười chân thành khiến người đối diện cảm thấy ấm áp. ( ấy nụ cười thật lòng, tạo cảm giác gần gũi, ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách chân thành": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh hành động được thực hiện với tấm lòng thật.
    • Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của anh. (Tôi bày tỏ lòng biết ơn một cách thật lòng đối với sự giúp đỡ của anh.)
  • "lòng chân thành": cụm danh từ chỉ phẩm chất thành thật, chân thật của con người.
    • Lòng chân thành của cậu đã làm cảm động mọi người. (Sự thật thà, ngay thẳng của cậu khiến mọi người xúc động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chân thật (tính từ): thật, đúng với sự thật, không sai lệch. ( dụ: .)
  • Thành thật (tính từ): thật thà, ngay thẳng, không dối trá. ( dụ: )
  • Chân tình (danh/tính từ): tình cảm thật lòng, chân thành. ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Thật lòng: tình cảm, thái độ thật từ trong tim.
  • Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co, giấu giếm.
  • Thật thà: không gian dối, không lừa lọc.
Từ trái nghĩa
  • Giả dối: không thật lòng, cố tạo ra vẻ bề ngoài để lừa người khác.
  • Điêu ngoa: khéo léo trong lời nói nhưng thiếu thành thật, thường để lừa dối.
  • Xảo trá: dùng mưu mẹo, thủ đoạn gian xảo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Chân thành nói" / "Nói một cách chân thành": dùng để mở đầu một lời nói thật lòng, thẳng thắn.
    • Chân thành nói, tôi không hài lòng với kết quả này. (Thành thật nói, tôi không thấy vui với kết quả ấy.)
  • "Tấm lòng chân thành": chỉ tấm lòng, tình cảm thật thà, trong sáng.
    • Món quà nhỏ thể hiện tấm lòng chân thành của tôi. (Món quà tuy nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm thật lòng của tôi.)