chân thành
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thật, không giả dối: Biểu thị thái độ, tình cảm xuất phát từ đáy lòng, không có sự giả tạo, tính toán hay vụ lợi.
- Chân thật, thẳng thắn: Thể hiện sự ngay thẳng trong suy nghĩ và hành động, nói ra điều mình nghĩ một cách trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi một cách rất chân thành. (Anh ấy đã bày tỏ lời xin lỗi với tất cả sự thành thật từ trái tim.)
- Tình bạn của họ được xây dựng trên sự chân thành và tin tưởng. (Mối quan hệ bạn bè của họ dựa trên nền tảng là sự thật thà và lòng tin.)
- Cô ấy có một nụ cười chân thành khiến người đối diện cảm thấy ấm áp. (Cô ấy có nụ cười thật lòng, tạo cảm giác gần gũi, ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách chân thành": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh hành động được thực hiện với tấm lòng thật.
- Tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của anh. (Tôi bày tỏ lòng biết ơn một cách thật lòng đối với sự giúp đỡ của anh.)
- "lòng chân thành": cụm danh từ chỉ phẩm chất thành thật, chân thật của con người.
- Lòng chân thành của cậu bé đã làm cảm động mọi người. (Sự thật thà, ngay thẳng của cậu bé khiến mọi người xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
- Chân thật (tính từ): thật, đúng với sự thật, không sai lệch. (Ví dụ: .)
- Thành thật (tính từ): thật thà, ngay thẳng, không dối trá. (Ví dụ: )
- Chân tình (danh/tính từ): tình cảm thật lòng, chân thành. (Ví dụ: )
Từ đồng nghĩa
- Thật lòng: có tình cảm, thái độ thật từ trong tim.
- Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co, giấu giếm.
- Thật thà: không gian dối, không lừa lọc.
Từ trái nghĩa
- Giả dối: không thật lòng, cố tạo ra vẻ bề ngoài để lừa người khác.
- Điêu ngoa: khéo léo trong lời nói nhưng thiếu thành thật, thường để lừa dối.
- Xảo trá: dùng mưu mẹo, thủ đoạn gian xảo.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Chân thành mà nói" / "Nói một cách chân thành": dùng để mở đầu một lời nói thật lòng, thẳng thắn.
- Chân thành mà nói, tôi không hài lòng với kết quả này. (Thành thật mà nói, tôi không thấy vui với kết quả ấy.)
- "Tấm lòng chân thành": chỉ tấm lòng, tình cảm thật thà, trong sáng.
- Món quà nhỏ thể hiện tấm lòng chân thành của tôi. (Món quà tuy nhỏ nhưng chứa đựng tình cảm thật lòng của tôi.)